Kaku Coach

治おさめる

おさめる

verbN3

Nghĩa

cai trị, quản lý

(EN) to rule; to govern; to reign over

Ví dụ

彼かれは自じ分ぶんの家か族ぞくすら取りしきれないのに、まして一いっ国こくを治おさめるなんて!

Đến gia đình mình còn chẳng quản lý nổi, huống hồ là cai trị cả một đất nước!

Ôn chủ đề này