Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
議
ぎ
会
かい
ぎかい
noun
N3
Nghĩa
hị viện
(EN) congress; parliament; diet
Ví dụ
議
ぎ
会
かい
は
解
かい
散
さん
した。
Nghị viện đã giải tán.
Ôn chủ đề này
←
議員
(nghị sĩ)
議長
(Chủ tịch) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý