Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
寄
き
付
ふ
きふ
verb
N3
Nghĩa
Quyên góp
(EN) contribution; donation
Ví dụ
彼
かれ
は大金を
寄
き
付
ふ
した。
Anh ấy đã quyên góp số tiền lớn.
Ôn chủ đề này
←
議長
(Chủ tịch)
決まり
(Quy định) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý