Kaku Coach

決きまり

きまり

na-adjectiveN3

Nghĩa

Quy định

(EN) rule; regulation

Ví dụ

学がっ校こうの決きまりは守まもらないといけないぞ。

Phải tuân thủ quy định của trường học đấy.

Ôn chủ đề này