Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
決
き
まり
きまり
na-adjective
N3
Nghĩa
Quy định
(EN) rule; regulation
Ví dụ
学
がっ
校
こう
の
決
き
まりは
守
まも
らないといけないぞ。
Phải tuân thủ quy định của trường học đấy.
Ôn chủ đề này
←
寄付
(Quyên góp)
義務
(Nghĩa vụ) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý