Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
禁
きん
止
し
きんし
verb
N3
Nghĩa
cấm
(EN) prohibition; inhibition; ban
Ví dụ
喫
きつ
煙
えん
は
絶
ぜっ
対
たい
禁
きん
止
し
。
Hút thuốc tuyệt đối cấm.
Mẫu câu liên quan
せめて〜
— Ít nhất thì cũng ~
せめてすこしはちょきんしたいです。
Ôn chủ đề này
←
救助
(Cứu trợ)
軍
(quân đội) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý