Kaku Coach

軍ぐん隊たい

ぐんたい

nounN3

Nghĩa

quân đội

(EN) armed forces; military; troops

Ví dụ

彼かれは軍ぐん隊たいにいる。

Anh ấy đang trong quân ngũ.

Ôn chủ đề này