Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
刑
けい
事
じ
けいじ
noun
N3
Nghĩa
hình sự
(EN) (police) detective
Ví dụ
その
泥
どろ
棒
ぼう
は
刑
けい
事
じ
を
見
み
ると
走
はし
って逃
げ
にげ
た。
Tên trộm liền chạy trốn khi nhìn thấy cảnh sát hình sự.
Ôn chủ đề này
←
軍隊
(quân đội)
県
(tỉnh) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý