県
けん
nounN3
Nghĩa
tỉnh
(EN) prefecture (of Japan); county (of China, Taiwan, Norway, etc.); department (of France)
Ví dụ
台風の被害は数県にまたがっていた。
Thiệt hại do bão lan rộng qua mấy tỉnh.
Mẫu câu liên quan
- 〜だらけ— Đầy ~ (tiêu cực)
せっけんだらけの手で私にさわらないで。
- 〜わけにはいかない— Không thể ~ được (vì lý do đạo đức/hoàn cảnh)
あしたはしけんなのであそぶわけにはいかない。
- まさか〜とは— Không ngờ rằng lại ~
まさかそんなじけんがおきるとは。
