貢献
こうけん
verbN3
Nghĩa
cống hiến
(EN) contribution (furthering a goal or cause); services (to a cause)
Ví dụ
その選手は勝利に貢献した。
Cầu thủ đó đã cống hiến vào chiến thắng.
こうけん
cống hiến
(EN) contribution (furthering a goal or cause); services (to a cause)
Cầu thủ đó đã cống hiến vào chiến thắng.