Kaku Coach

公こう正せい

こうせい

na-adjectiveN3

Nghĩa

công bằng

(EN) justice; fairness; impartiality

Ví dụ

公正こうせいに見みれば彼かれは勤きん勉べんで親しん切せつだ。

Nhìn một cách công bằng thì anh ấy là người chăm chỉ và tốt bụng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này