Kaku Coach

構こう成せい

こうせい

verbN3

Nghĩa

cấu thành

(EN) composition; construction; formation

Ví dụ

この小しょう説せつは三さん部ぶ構こう成せいだ。

Cuốn tiểu thuyết này có cấu thành ba phần.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này