構成
こうせい
verbN3
Nghĩa
cấu thành
(EN) composition; construction; formation
Ví dụ
この小説は三部構成だ。
Cuốn tiểu thuyết này có cấu thành ba phần.
Mẫu câu liên quan
- 〜(さ)せられます— Bị bắt buộc phải ~
こうこうせいのとき、まいにちはしらせられました。
こうせい
cấu thành
(EN) composition; construction; formation
Cuốn tiểu thuyết này có cấu thành ba phần.
こうこうせいのとき、まいにちはしらせられました。