Chữ 構 cấu · cấu trúc, dựng lên
Kanji N3 · 14 nét · bộ 木 (cây) · On コウ · Kun かま(える)・かま(う)
Luyện viết chữ 構
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 構
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- かま(える)・かま(う)(đứng một mình)
Nghĩa
cấu trúc, dựng lên
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
結構
けっこう — Được, đủ rồi
機構
きこう — cơ cấu
構成
こうせい — cấu thành
構造
こうぞう — cấu trúc
Câu ví dụ
何でもけっこうです。
Cái gì cũng được.
どこか機構が悪いに違いない。
Chắc chắn có cơ cấu nào đó bị hỏng.
