困難
こんなん
na-adjectiveN3
Nghĩa
Khó khăn
(EN) difficulty; hardship; trouble
Ví dụ
彼は困難に直面した。
Anh ấy đã đối mặt với khó khăn.
Mẫu câu liên quan
- 〜ぬく— Làm đến cùng, làm hết mình ~
私はあらゆる困難について考え抜いた。
こんなん
Khó khăn
(EN) difficulty; hardship; trouble
Anh ấy đã đối mặt với khó khăn.
私はあらゆる困難について考え抜いた。