万一
まんいち
na-adjectiveN3
Nghĩa
Vạn bất đắc dĩ
(EN) (unlikely event of) emergency; the worst(-case scenario); 10000 to 1
Ví dụ
万一天気なら私は行きます。
Lỡ như trời đẹp thì tôi sẽ đi.
まんいち
Vạn bất đắc dĩ
(EN) (unlikely event of) emergency; the worst(-case scenario); 10000 to 1
Lỡ như trời đẹp thì tôi sẽ đi.