無駄
むだ
na-adjectiveN3
Nghĩa
lãng phí
(EN) futility; waste; uselessness
Ví dụ
待ってもむだだ。
Có đợi cũng vô ích.
Mẫu câu liên quan
- 〜だに— Chỉ ~ thôi cũng đã ~ (mức tối thiểu cũng gây tác động)
1銭たりともむだにしないのが彼の信条だ。
むだ
lãng phí
(EN) futility; waste; uselessness
Có đợi cũng vô ích.
1銭たりともむだにしないのが彼の信条だ。