無
む
nounN3
Nghĩa
vô
(EN) nothing; naught; nought
Ví dụ
無回答を拒否する。
Từ chối việc không trả lời.
Mẫu câu liên quan
- 〜だに— Chỉ ~ thôi cũng đã ~ (mức tối thiểu cũng gây tác động)
1銭たりともむだにしないのが彼の信条だ。
- かくして— Như vậy là / thế là (dẫn tới kết quả)
かくして、彼らに脅威を与えるほかの動物に発見されないですむ。
