Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
国
こっ
家
か
こっか
noun
N3
Nghĩa
Quốc gia
(EN) state; country; nation
Ví dụ
両
りょう
国
こっ
家
か
は
戦
せん
争
そう
を始
め
はじめ
た。
Hai quốc gia đã bắt đầu chiến tranh.
Ôn chủ đề này
←
候補
(ứng cử viên)
国会
(Quốc hội) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý