Kaku Coach

国こっ家か

こっか

nounN3

Nghĩa

Quốc gia

(EN) state; country; nation

Ví dụ

両りょう国こっ家かは戦せん争そうを始めはじめた。

Hai quốc gia đã bắt đầu chiến tranh.

Ôn chủ đề này