Kaku Coach

慣かん行こう

かんこう

na-adjectiveN3

Nghĩa

thói quen

(EN) customary practice; habit; traditional event

Ví dụ

その慣かん行こうは廃はい止しすべきだ。

Thói quen đó nên được bãi bỏ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này