Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
降
こう
伏
ふく
こうふく
verb
N3
Nghĩa
hàng phục
(EN) surrender; capitulation; submission
Ví dụ
敵
てき
に
降
こう
伏
ふく
する。
Hàng phục kẻ địch.
Ôn chủ đề này
←
拘束
(câu thúc)
相続
(thừa kế) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý