差別
さべつ
verbN3
Nghĩa
sự phân biệt
(EN) distinction; differentiation; discrimination
Ví dụ
その週間は差別とは関係がなかった。
Phong tục đó không liên quan gì đến sự phân biệt đối xử.
さべつ
sự phân biệt
(EN) distinction; differentiation; discrimination
Phong tục đó không liên quan gì đến sự phân biệt đối xử.