Kaku Coach

候こう補ほ

こうほ

nounN3

Nghĩa

ứng cử viên

(EN) candidate; contender; prospect

Ví dụ

スミス氏しは市し長ちょう候こう補ほである。

Ông Smith là ứng cử viên thị trưởng.

Ôn chủ đề này