Kaku Coach

公こう平へい

こうへい

na-adjectiveN3

Nghĩa

công bằng

(EN) fairness; impartiality; justice

Ví dụ

公平こうへいにやろうぜ!

Làm công bằng đi nào!

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này