Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Xã hội & chính trị
攻
こう
撃
げき
こうげき
verb
N3
Nghĩa
tấn công
(EN) attack; assault; raid
Ví dụ
攻
こう
撃
げき
は
最
さい
大
だい
の
防
ぼう
御
ぎょ
。
Tấn công là phòng thủ tốt nhất.
Ôn chủ đề này
←
権利
(quyền lợi)
貢献
(cống hiến) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý