Kaku Coach

Luyện viết chữ 撃

Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.

Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.

Cách đọc và cách nhớ chữ 撃

Cách đọc

Âm On
ゲキ(trong từ ghép)
Âm Kun
う(つ)(đứng một mình)

Nghĩa

đánh, công kích

Thứ tự nét — 15 nét

Chiết tự — bộ thủ cấu thành

Bản đồ chữ

  • Viết được
  • Đang học
  • Chưa học

Từ ví dụ

  • 撃つ

    うつ — bắn

  • 攻撃

    こうげき — tấn công

  • 衝撃

    しょうげき — Xung kích

  • 襲撃

    しゅうげき — tập kích

Câu ví dụ

  • 攻こう撃げきは最さい大だいの防ぼう御ぎょ。

    Tấn công là phòng thủ tốt nhất.

  • 全ぜん世せ界かいの人ひとが衝しょう撃げきを受けうけた。

    Mọi người trên toàn thế giới đã chịu cú sốc lớn.

Các chữ cùng bộ 手 (tay)

Xem trang bộ 手 →