Kaku Coach

券けん

けん

nounN3

Nghĩa

vé

(EN) ticket; coupon; bond

Ví dụ

券けんの手て配はいしとくよ。

Tôi sẽ sắp xếp vé nhé.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này