券
けん
nounN3
Nghĩa
vé
(EN) ticket; coupon; bond
Ví dụ
券の手配しとくよ。
Tôi sẽ sắp xếp vé nhé.
Mẫu câu liên quan
- 〜だらけ— Đầy ~ (tiêu cực)
せっけんだらけの手で私にさわらないで。
- 〜わけにはいかない— Không thể ~ được (vì lý do đạo đức/hoàn cảnh)
あしたはしけんなのであそぶわけにはいかない。
- まさか〜とは— Không ngờ rằng lại ~
まさかそんなじけんがおきるとは。
