Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quần áo & mua sắm
流
りゅう
行
こう
りゅうこう
verb
N3
Nghĩa
lưu hành
(EN) fashion; trend; vogue
Ví dụ
流
りゅう
行
こう
を
追
お
うな。
Đừng chạy theo mốt.
Ôn chủ đề này
←
模様
(hoa văn)
綿
(bông) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý