Kaku Coach

綿わた

わた

nounN3

Nghĩa

bông

(EN) cotton plant (Gossypium spp.)

Ví dụ

綿わたは水みずを吸きゅう収しゅうする。

Bông hút nước.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này