🛍️ Quần áo & mua sắm — 26 từ
服と買い物 · từ vựng N3
Đang tải tiến độ
- 地味じみgiản dị
- 贅沢ぜいたくxa xỉ
- 衣服いふくy phục, quần áo
- 帯おびthắt lưng kimono
- 柄がらhọa tiết
- 革かわda thuộc
- 生地きじVải
- 券けんvé
- 札さつtờ tiền, thẻ
- 綿めんbông
- 模様もようhoa văn
- 流行りゅうこうlưu hành
- 綿わたbông
- 粋いきsành điệu
- 衣料いりょうđồ mặc
- ダイヤダイヤkim cương
- 足袋たびtất truyền thống Nhật Bản
- 包みつつみgói quà
- ドレスドレスváy đầm
- 布ぬのvải
- 値ねgiá cả
- バッグバッグtúi xách
- ぴったりぴったりvừa vặn
- 服装ふくそうtrang phục
- ベルトベルトdây thắt lưng
- 宝石ほうせきhân thạch, ngọc, bảo thạch
26/26 từ · chủ đề Quần áo & mua sắm
