Kaku Coach

値ね

ね

nounN3

Nghĩa

giá cả

(EN) price; cost

Ví dụ

値あたいは下がさがらないでしょう。

Giá chắc là không giảm đâu nhỉ.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này