Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Quần áo & mua sắm
ぴったり
verb
N3
Nghĩa
vừa vặn
(EN) tightly; closely
Ví dụ
服
ふく
がぴったり合っていた。
Bộ quần áo vừa khít.
Ôn chủ đề này
←
バッグ
(túi xách)
服装
(trang phục) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý