Kaku Coach

根ね

ね

nounN3

Nghĩa

gốc rễ

(EN) root (of a plant)

Ví dụ

彼かれは根ねが優やさしい。

Bản chất anh ấy là người hiền lành.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này