Kaku Coach

熱ねっ帯たい

ねったい

nounN3

Nghĩa

nhiệt đới

(EN) tropics

Ví dụ

あの島しまは熱ねっ帯たい性せい気き候こうです。

Hòn đảo đó có khí hậu nhiệt đới.

Ôn chủ đề này