Kaku Coach

昇のぼる

のぼる

verbN3

Nghĩa

mọc, lên

(EN) to ascend; to go up; to climb

Ví dụ

たとえ太たい陽ようが西にしから昇のぼるようなことがあっても、私わたしの考かんがえは変わかわりません。

Dù mặt trời có mọc đằng tây đi nữa, suy nghĩ của tôi cũng không thay đổi.

Ôn chủ đề này