Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
生
は
える
はえる
verb
N3
Nghĩa
mọc
(EN) to grow; to spring up; to sprout
Ví dụ
植
しょく
物
ぶつ
が
生
は
える。
Thực vật mọc lên.
Ôn chủ đề này
←
梅雨
(mùa mưa, mùa hạ chí)
激しい
(dữ dội) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý