Kaku Coach

畑はたけ

はたけ

nounN3

Nghĩa

ruộng vườn

(EN) field (for growing wheat, fruit, vegetables, etc.); cultivated land; vegetable plot

Ví dụ

道みちはくねくねと畑はたけの中なかを走はしっていた。

Con đường ngoằn ngoèo chạy qua khu vườn.

Ôn chủ đề này