Kaku Coach

羽はね

はね

nounN3

Nghĩa

lông vũ

(EN) feather; plume; down

Ví dụ

羽はねは鳥とりに固こ有ゆうのものだ。

Lông vũ là đặc điểm vốn có của loài chim.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này