羽
はね
nounN3
Nghĩa
lông vũ
(EN) feather; plume; down
Ví dụ
羽は鳥に固有のものだ。
Lông vũ là đặc điểm vốn có của loài chim.
Mẫu câu liên quan
- 〜わりに(は)、〜— So với ~ thì (lại không tương xứng)
この店はねだんのわりにおいしいです。
- 〜がります— Tỏ ra ~ (cảm giác của người khác)
かれはねこをこわがっています。
