Kaku Coach

吠ほえる

ほえる

verbN3

Nghĩa

sủa, hú, gầm

(EN) to bark; to howl; to bay

Ví dụ

犬いぬは見み知しらぬ人ひとにほえるものだ。

Chó hay sủa người lạ.

Ôn chủ đề này