Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
吠
ほ
える
ほえる
verb
N3
Nghĩa
sủa, hú, gầm
(EN) to bark; to howl; to bay
Ví dụ
犬
いぬ
は
見
み
知
し
らぬ
人
ひと
にほえるものだ。
Chó hay sủa người lạ.
Ôn chủ đề này
←
風景
(phong cảnh)
炎
(Ngọn lửa) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý