Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Thiên nhiên & thời tiết
松
まつ
まつ
noun
N3
Nghĩa
cây thông
(EN) pine tree (Pinus spp.)
Mẫu câu liên quan
さすがに〜
— Quả không hổ danh là ~ / dù vậy thì cũng ~
毎日まつりだとさすがにつかれます。
Ôn chủ đề này
←
蒔く
(gieo, trồng)
まぶしい
(chói lọi) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý