Kaku Coach

摘つむ

つむ

verbN3

Nghĩa

hái, ngắt

(EN) to pick; to pluck

Ví dụ

私わたしは女おんなの子こたちが野生やせいの花はなをつむのを見みた。

Tôi thấy mấy đứa trẻ hái hoa dại.

Ôn chủ đề này