Kaku Coach

積つむ

つむ

verbN3

Nghĩa

chất lên

(EN) to pile up; to stack

Ví dụ

一いっ隻せきの船ふねに全ぜん部ぶを積つむ冒ぼう険けんをするな。

Đừng mạo hiểm đặt tất cả lên một con thuyền.

Ôn chủ đề này