Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
詰
つ
める
つめる
verb
N3
Nghĩa
nhồi nhét
(EN) to stuff into; to jam; to cram
Ví dụ
その
箱
はこ
にそんなに
詰
つ
めると
底
そこ
が
抜
ぬ
けるよ。
Nhét nhiều đồ vào hộp thế sẽ thủng đáy đấy.
Ôn chủ đề này
←
積む
(chất lên)
通す
(làm cho qua) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý