Kaku Coach

詰つめる

つめる

verbN3

Nghĩa

nhồi nhét

(EN) to stuff into; to jam; to cram

Ví dụ

その箱はこにそんなに詰つめると底そこが抜ぬけるよ。

Nhét nhiều đồ vào hộp thế sẽ thủng đáy đấy.

Ôn chủ đề này