Kaku Coach

退どく

どく

verbN3

Nghĩa

rút lui

(EN) to step aside; to move (out of the way); to make way

Ví dụ

進すすむべきか退ひくべきか、はっきりとはわからなかった。

Nên tiến hay nên lùi, tôi không rõ nữa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này