飛び出す
とびだす
verbN3
Nghĩa
chạy lao ra, nhảy ra
(EN) to jump out; to leap out; to fly out
Ví dụ
待ちくたびれているか全速力で飛び出すかだ。
Hoặc là mòn mỏi chờ đợi, hoặc là phóng hết tốc lực lao ra.
とびだす
chạy lao ra, nhảy ra
(EN) to jump out; to leap out; to fly out
Hoặc là mòn mỏi chờ đợi, hoặc là phóng hết tốc lực lao ra.