Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
留
と
める
とめる
verb
N3
Nghĩa
dừng, tắt
(EN) to stop; to turn off
Ôn chủ đề này
←
飛び出す
(chạy lao ra, nhảy ra)
取り上げる
(đề cập, nhặt lên) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý