Kaku Coach

泊とめる

とめる

verbN3

Nghĩa

cho trọ, giữ lại

(EN) to give shelter to; to lodge; to put up

Ví dụ

一ひと晩ばん彼かれを泊とめることができる。

Có thể cho anh ấy trọ lại một đêm.

Ôn chủ đề này