日本
にっぽん
nounN3
Nghĩa
Nhật Bản
(EN) Japan
Ví dụ
日本は強国だ。
Nhật Bản là cường quốc.
Mẫu câu liên quan
- 〜も〜ば〜も、〜— Vừa ~ vừa ~ (liệt kê cùng chiều)
かれは英語もできれば日本語もできます。
- 〜にしては— So với ~ thì (lại khác thường)
かれは日本に来たばかりにしては日本語がじょうずです。
- いっぱんに、〜— Nhìn chung, thông thường thì ~
日本人はいっぱんにまじめだと言われています。
