Kaku Coach

方ほう

ほう

nounN3

Nghĩa

phương hướng, phía, bên

(EN) direction; way; side

Ví dụ

次つぎの方かたどうぞ。

Xin mời vị tiếp theo.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này