方
ほう
nounN3
Nghĩa
phương hướng, phía, bên
(EN) direction; way; side
Ví dụ
次の方どうぞ。
Xin mời vị tiếp theo.
Mẫu câu liên quan
- 〜ときたら— Nói đến ~ thì (than phiền/phê bình)
彼の子供の扱い方ときたらひどいものだ。
- 〜一方(で)— Mặt khác thì ~ / trong khi ~
またその一方ではその経験から学んだものも大きかった。
ほう
phương hướng, phía, bên
(EN) direction; way; side
Xin mời vị tiếp theo.
彼の子供の扱い方ときたらひどいものだ。
またその一方ではその経験から学んだものも大きかった。