Kaku Coach

法ほう

ほう

nounN3

Nghĩa

pháp luật, phép

(EN) law; act; principle

Ví dụ

彼かれは法を犯おかした。

Anh ấy đã phạm luật.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này