他
ほか
na-adjectiveN3
Nghĩa
Khác
(EN) another place; some other place; somewhere else
Ví dụ
他にご用は?
Bạn có việc gì khác không?
Mẫu câu liên quan
- かくして— Như vậy là / thế là (dẫn tới kết quả)
かくして、彼らに脅威を与えるほかの動物に発見されないですむ。
- 〜ほかならぬ— Chính là ~ (không ai/gì khác ngoài)
最悪の友と敵は死にほかならぬ。
