本当
ほんと
na-adjectiveN3
Nghĩa
Thật
(EN) truth; reality; actuality
Ví dụ
本当なの?
Thật sự á?
Mẫu câu liên quan
- 〜であれ〜であれ— Dù là ~ hay là ~ (thì cũng vậy)
偶然であれ故意であれ、彼がそれをしたのは本当だ。
- 〜べきだ— Nên/phải ~ (trách nhiệm, đạo đức)
君は彼に本当のことを言うべきだった。
- どうやら〜ようだ— Hình như là ~ (suy đoán mơ hồ)
どうやらあのうわさはほんとうのようです。
